TRI MINH PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trí Minh
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105838021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQRWV8 |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRÍ MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0485820147 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | 14 | $16.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | 13 | $9.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $144 |
| 2024-05-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $176 |
| 2024-05-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $280 |
| 2024-05-28 | 笔类零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $39 |
| 2024-05-28 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $357 |
| 2024-05-28 | 笔类零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $22 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $189 |
| 2024-04-24 | 笔类零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $6 |
| 2024-04-24 | 非针织手套 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $295 |