Hanphar Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hanphar
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$189.3K
出口金额
—
最近进口
2023-02-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104352528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4A6DW8 |
| 成立日期 | 2009-12-30 |
| 联系地址 | Số 47, ngách 310/21, đường Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANPHAR |
| 企业英文名称 | HANPHAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, ngách 310/21, đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84466735929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $161.8K |
| 德国 | 1 | $27.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.1K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Heta Naturstein | 德国 | 1 | $27.5K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| NBR GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $20.0K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Lingchan Zhang Building Materials Trading LLC | 越南 | 1 | $15.9K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Al Furat Marble & Granite Trading LLC | 越南 | 2 | $13.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| San Yuh Dar Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Aamal Al-Boed Est. for Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $9.7K | 加工大理石制品 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Eastern Landscape & Paving Pty Ltd | 越南 | 1 | $8.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| S.M. Even Mashtelot Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他切割石制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $2.4K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $3.6K |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $966 |
| 2023-02-24 | 其他切割石制品 | NBR GMBH & CO. KG IN REMSECK | 越南 | $1.3K |