Thien Minh BBG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN MINH BBG
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$335.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702829139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9764XK6 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN MINH BBG |
| 企业英文名称 | THIEN MINH BBG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0942810420 |
| 邮箱 | congtybaobigothienminh@gmail.com |
| 官网 | www.pallego.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $335.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 45 | $151.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $79.4K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $51.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.6K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.1K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 木托盘 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.0K |