Thien Minh BBG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN MINH BBG

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$335.6K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号3702829139
企查查编码QVN9764XK6
成立日期2019-11-14
联系地址Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN MINH BBG
企业英文名称THIEN MINH BBG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 84, Tờ bản đồ số 141, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0942810420
邮箱congtybaobigothienminh@gmail.com
官网www.pallego.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$335.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南45$151.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南36$79.4K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南51$51.2K其他电子IC、多层陶瓷电容
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南17$38.6K非LED二极管、20W以下固定电阻器
H & T Intelligent Control Co., Ltd.越南11$15.1K木托盘

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木托盘Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$362
2026-04-24木托盘Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-04-22木托盘FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$4.0K
2026-04-22木托盘H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD越南$256
2026-04-22木托盘H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD越南$2.7K
2026-04-17其他木制品FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-17木托盘FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-17木托盘FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$995
2026-04-17木托盘FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$469
2026-04-16木托盘FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Minh BBG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →