Cat Tien Wood Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ CáT TIêN

44
进口笔数
515
出口笔数
$223.9K
进口金额
$6.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 13 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $122.9K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 13 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $142.5K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 7 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $140.5K · 15 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $154.9K · 12 笔2025-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $146.0K · 10 笔2025-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $157.6K · 19 笔2025-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $332.6K · 20 笔2025-11进口 $33.2K · 6 笔出口 $357.8K · 31 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $264.3K · 29 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $310.1K · 22 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $255.8K · 24 笔2026-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $187.6K · 19 笔2026-04进口 $56.0K · 8 笔出口 $159.5K · 12 笔2026-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $235.8K · 23 笔2026-06进口 $15.8K · 4 笔出口 $270.7K · 19 笔2026-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $201.6K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 13 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $122.9K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 13 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $142.5K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 7 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $140.5K · 15 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $154.9K · 12 笔2025-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $146.0K · 10 笔2025-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $157.6K · 19 笔2025-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $332.6K · 20 笔2025-11进口 $33.2K · 6 笔出口 $357.8K · 31 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $264.3K · 29 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $310.1K · 22 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $255.8K · 24 笔2026-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $187.6K · 19 笔2026-04进口 $56.0K · 8 笔出口 $159.5K · 12 笔2026-05进口 $20.3K · 3 笔出口 $235.8K · 23 笔2026-06进口 $15.8K · 4 笔出口 $270.7K · 19 笔2026-07进口 $23.2K · 5 笔出口 $201.6K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3702860724
企查查编码QVNHS4BBVA
成立日期2020-03-16
联系地址Thửa Đất Số 151, Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 4,Khu Phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ CÁT TIÊN
企业英文名称CAT TIEN WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất Số 151, Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 4,Khu Phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84979724679
邮箱ktbinhduong22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540792染色化纤长丝布
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
580131未割纬绒织物
580136雪尼尔织物
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830242家具配件
530929亚麻布<85%

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$223.9K
美国1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国435$4.76M
中国香港49$614.9K
德国15$318.3K
加拿大9$180.9K
荷兰7$152.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国18$117.3K染色合成针织布、人造纤维绒布
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国10$42.1K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国4$24.7K人造纤维绒布、染色化纤长丝布
SIC Textile (Hangzhou) Co., Ltd.中国2$16.7K合成纤维机织物、聚酯长丝织物
Hangzhou Qichen Import & Export Co., Ltd.中国2$6.2K聚酯长丝织物、人造纤维绒布
Hangzhou Chaoyu Textile Co., Ltd.中国1$5.0K聚酯机织物、人造纤维绒布
Paragon Global LLC中国1$3.8K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Foshan Wodongshang Leather Co., Ltd.中国1$3.2KPVC涂层织物、PVC泡沫板
Hangzhou SL Comfort Home Textile Co., Ltd.中国1$3.0K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国2$122汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国307$4.29M卧室木家具、其他木家具
GOLD HARVEST WOODENWARE CO.LTD中国香港43$560.6K卧室木家具、其他木家具
Decobus Handel GmbH德国22$471.0K卧室木家具、非办公金属家具
Gold Harvest Woodenware Co., Ltd.美国41$453.0K其他木家具、木制家具零件
Noble House Home Furnishings Canada Inc.加拿大8$161.2K卧室木家具、其他木家具
ZHENGYU INDUSTRAL CO.,LIMITED中国香港6$54.3K软垫木座椅
First Rate Furniture加拿大2$18.5K软垫木座椅、卧室木家具
Tmall Inc.美国68$0卧室木家具、软垫木座椅
NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国9$0卧室木家具、其他木家具
FIRST RATE FURNITURE DBA BEST MASTE美国3$0其他木家具、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色化纤长丝布Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31染色化纤长丝布Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-31染色化纤长丝布Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31染色聚酯布Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31染色化纤长丝布Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国$472
2026-07-30染色合成针织布Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国$791
2026-07-30染色合成针织布Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30染色合成针织布Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-30染色合成针织布Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-30染色合成针织布Hai Ning Zhuoshang Textile Technology Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14FREIGHT COLLECT WOODEN BED PO V530VJX20260605BS (+) TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN GMAIL.COM TAXCODE: XXXXXXXXXXNEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-09-03FREIGHT COLLECT WOODEN BED PO V531VJX20260605BS (+) TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN GMAIL.COM TAXCODE: XXXXXXXXXXNEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-08-27UPHOLSTERED BEDJgw Furniture美国$0
2026-08-17WOODEN BED PO# V361VJX20260710LTNEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-08-16卧室木家具NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS CANADA美国$0
2026-08-11UPHOLSTERED CHAIR PO# V563VJX20260506RE +WARD, XXXXXXXXXXXXXXXX, VIET NAM. TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN=GMAIL.COM TAXCODE: 3702860724New Classic Home Furnishings美国$0
2026-08-10WOODEN BED PO# V434VJX20260518WM (=)CONTACT:TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN=GMAIL.COM TAXCODE: 3702860724NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-08-05RUBBER PLYWOOD. PO#V280VJX20260323BS (+) TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN=GMAIL.COM TAXCODE: 3702860724Tmall Inc.美国$0
2026-07-28UPHOLSTERED CHAIR PO# V125VJX20260321PH +TELL: 0979 724 679 EMAIL:GOCATTIEN=GMAIL.COM TAXCODE: 3702860724NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC美国$0
2026-07-20软垫木座椅Gigacloud Technology (USA), Inc.美国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Cat Tien Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →