Quang Trung Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ QUANG TRUNG

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$175.7K
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801192085
企查查编码QVNP0CA9W7
成立日期2016-11-16
联系地址Số nhà 24, phố Lê Cảnh Tuân, khu 3, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG TRUNG
企业英文名称QUANG TRUNG MANUFACTURING TRADE AND SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 24, phố Lê Cảnh Tuân, khu 3, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84982483393
邮箱dienlanhnguyentrung15@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
482390其他纸制品
611699其他纺织手套
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
961210打字机色带
481190其他涂布纸
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$175.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南43$114.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南16$42.0K其他印刷品、其他钢铁制品
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南28$9.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南8$8.7K其他塑料制品、其他固定电容器
Super Sonic Co., Ltd.越南1$210其他车辆零件、车身零件

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02自粘塑料卷IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$218
2026-04-02自粘塑料卷IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-02聚丙烯塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-02乙烯聚合物塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-03-12乙烯聚合物塑料VIETNAM SANYU SEIMITSU INC越南$139
2026-03-12自粘塑料卷VIETNAM SANYU SEIMITSU INC越南$176
2026-03-12自粘塑料卷VIETNAM SANYU SEIMITSU INC越南$50
2026-03-12自粘塑料卷VIETNAM SANYU SEIMITSU INC越南$67
2026-03-03聚丙烯塑料IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-03-03自粘塑料卷IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

Quang Trung Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →