Synotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNOTECH VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$120.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301192965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61S7UDH |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0946090191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $98.5K |
| 越南 | 8 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $98.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.2K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯塑料片 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2.7K |