Viet My Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,276 笔 · 主营 女式针织衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY VIệT Mỹ
733
进口笔数
1,276
出口笔数
$20.55M
进口金额
$48.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601994157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q41AXS |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Quốc lộ 91 - Tuyến tránh Châu Đốc, Khóm Châu Long 8, Phường Châu Phú B, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 91 - Tuyến tránh Châu Đốc, Khóm Châu Long 8, Phường Châu Đốc, An Giang |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02963561009 |
| 邮箱 | mayvietmy@gmail.com |
| 官网 | www.vietmygarment.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 816.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $19.41M |
| 越南 | 246 | $905.3K |
| 韩国 | 39 | $100.7K |
| 泰国 | 3 | $44.1K |
| 土耳其 | 3 | $36.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $34.9K |
| 西班牙 | 9 | $10.3K |
| 中国香港 | 1 | $937 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 207 | $14.60M |
| 英国 | 166 | $13.36M |
| 荷兰 | 385 | $10.03M |
| 西班牙 | 133 | $3.75M |
| 爱尔兰 | 114 | $2.31M |
| 越南 | 32 | $1.45M |
| 美国 | 196 | $1.39M |
| 法国 | 8 | $974.4K |
| 中国香港 | 6 | $315.2K |
| 比利时 | 3 | $231.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 171 | $6.71M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Happy Punt, S.L.U. | 中国 | 90 | $5.28M | 染色人造纤维织物、染色聚酯布 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 123 | $4.83M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Happy Punt S.L.U. | 西班牙 | 23 | $1.29M | 染色合成针织布、染色人造纤维织物 |
| Alison Hayes Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 12 | $732.5K | 印刷标签、染色化纤长丝布 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 155 | $638.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 80 | $228.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Market Fit Indochine Ltd. | 中国 | 10 | $192.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $100.7K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Market Fit Indochine Ltd. | 越南 | 12 | $2.7K | 智能卡、机织标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 144 | $9.49M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Hansae Co., Ltd. | 英国 | 89 | $6.95M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Hansae Co., Ltd. | 荷兰 | 214 | $5.60M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Happy Punt S.L.U. | 西班牙 | 155 | $5.17M | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 63 | $5.10M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| Happy Punt S.L.U. | 荷兰 | 108 | $2.60M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 西班牙 | 77 | $1.81M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 爱尔兰 | 69 | $1.12M | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 100 | $619.1K | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Happy Punt S.L.U. | 美国 | 63 | $512.8K | 女式针织衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-26 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-26 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-26 | 染色人造纤维织物 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | Happy Punt S.L.U. | 中国 | $49.8K |
出口(共 1,276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 荷兰 | $30.3K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 西班牙 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 荷兰 | $31.2K |
| 2026-04-24 | 女式针织衬衫 | Happy Punt S.L.U. | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 荷兰 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 人造纤维连衣裙 | Happy Punt S.L.U. | 阿曼 | $14.5K |
| 2026-04-22 | 女式针织衬衫 | Happy Punt S.L.U. | 英国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 女式针织衬衫 | Happy Punt S.L.U. | 英国 | $2.3K |