Hung Phat Vina Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HưNG PHáT VINA
7
进口笔数
40
出口笔数
$51.9K
进口金额
$148.7K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK1RS2S |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HƯNG PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT VINA TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84961103822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $51.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $148.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $63.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Winstars Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.4K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 木制座椅 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-05-07 | 塑料家具 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2024-05-07 | 铝制结构体及部件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-07 | 藤柳家具 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-05-07 | 其他塑料建材 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2024-05-07 | 藤柳家具 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-05-07 | 木制办公家具 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $344 |
| 2024-05-07 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $641 |
| 2024-05-07 | LED灯具 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $537 |
| 2024-05-07 | 金属框架座椅 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-12-25 | 贱金属配件 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 金属框架座椅 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-25 | 金属框架座椅 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-12-23 | 金属框架座椅 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-23 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-12-23 | 贱金属配件 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 金属框架座椅 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-11-22 | 其他硫化橡胶制品 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-11-22 | 其他硫化橡胶制品 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |