Far Champion International (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 970 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Far Champion International
411
进口笔数
970
出口笔数
$5.55M
进口金额
$19.14M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600841666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67USCF8 |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FAR CHAMPION INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL (VN) COMPANY, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513674766 |
| 传真 | 02513674769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $5.08M |
| 美国 | 70 | $184.3K |
| 德国 | 14 | $161.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $55.6K |
| 越南 | 3 | $51.3K |
| 印度 | 112 | $16.9K |
| 英国 | 5 | $361 |
| 中国香港 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 314 | $7.17M |
| 美国 | 382 | $6.75M |
| 中国香港 | 137 | $4.28M |
| 加拿大 | 16 | $186.2K |
| 英国 | 23 | $181.3K |
| 荷兰 | 23 | $88.4K |
| 越南 | 7 | $70.3K |
| 澳大利亚 | 12 | $57.7K |
| 波兰 | 1 | $15.3K |
| 新西兰 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Champion International Ltd. | 中国 | 102 | $2.59M | 其他玻璃制品、工业用芳香物质 |
| BOLAND (CHINA) LTD | 中国香港 | 117 | $2.20M | 工业用芳香物质、印刷标签 |
| ARDEN CRAFTS LTD | 英国 | 11 | $283.1K | 其他陶瓷制品、印刷标签 |
| Far Champion International Ltd. | 美国 | 14 | $75.7K | 工业用芳香物质、纺织灯芯及灯罩 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $6.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Far Champion International Ltd. | 印度 | 15 | $2.4K | 印刷标签 |
| Arylessence, Inc. | 美国 | 9 | $2.2K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Belle Aire Creations | 美国 | 19 | $1.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 11 | $533 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOLAND (CHINA) LTD | 中国香港 | 460 | $10.43M | 蜡烛、植物纤维制品 |
| Far Champion International Ltd. | 中国 | 180 | $4.60M | 蜡烛 |
| Far Champion International Ltd. | 美国 | 220 | $2.49M | 蜡烛 |
| ARDEN CRAFTS LTD | 英国 | 31 | $994.5K | 蜡烛、塑料装饰品 |
| Boland Creation (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $283.6K | 蜡烛 |
| Far Champion International Ltd. | 加拿大 | 10 | $122.0K | 蜡烛 |
| Far Champion International Ltd. | 英国 | 17 | $81.6K | 蜡烛 |
| Far Champion International Ltd. | 荷兰 | 18 | $42.4K | 蜡烛 |
| ARDEN CRAFTS LTD | 6 | $24.3K | 蜡烛 | |
| Far Champion International Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $18.3K | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $42 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $42 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $170.1K |
| 2026-04-21 | 含油石蜡 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $170.1K |
出口(共 970)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-27 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | ARDEN CRAFTS LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | ARDEN CRAFTS LTD | 美国 | $1.7K |