Far Champion International (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 970 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Far Champion International

411
进口笔数
970
出口笔数
$5.55M
进口金额
$19.14M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 5 笔2023-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $281.3K · 11 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $298.2K · 26 笔2023-11进口 $224.5K · 14 笔出口 $171.6K · 10 笔2023-12进口 $19.8K · 9 笔出口 $396.8K · 22 笔2024-01进口 $101.7K · 2 笔出口 $672.2K · 15 笔2024-02进口 $42.6K · 9 笔出口 $231.8K · 5 笔2024-03进口 $32.7K · 7 笔出口 $276.4K · 13 笔2024-04进口 $56.6K · 16 笔出口 $587.4K · 25 笔2024-05进口 $280.2K · 10 笔出口 $680.0K · 20 笔2024-06进口 $167.2K · 21 笔出口 $1.43M · 43 笔2024-07进口 $530.4K · 21 笔出口 $617.1K · 37 笔2024-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $903.3K · 20 笔2024-10进口 $33.9K · 11 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-11进口 $47.2K · 16 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $133.9K · 13 笔出口 $269.1K · 40 笔2025-01进口 $22.1K · 6 笔出口 $265.9K · 28 笔2025-02进口 $235.1K · 22 笔出口 $103.5K · 30 笔2025-03进口 $211.0K · 21 笔出口 $156.6K · 29 笔2025-04进口 $408.8K · 16 笔出口 $586.0K · 45 笔2025-05进口 $119.4K · 17 笔出口 $977.7K · 44 笔2025-06进口 $383.4K · 22 笔出口 $390.9K · 32 笔2025-07进口 $195.9K · 15 笔出口 $844.7K · 39 笔2025-08进口 $10.5K · 6 笔出口 $1.97M · 36 笔2025-09进口 $17.1K · 6 笔出口 $400.1K · 14 笔2025-10进口 $13.5K · 5 笔出口 $186.7K · 27 笔2025-11进口 $136.5K · 6 笔出口 $56.1K · 23 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $135.4K · 36 笔2026-01进口 $50.7K · 7 笔出口 $157.3K · 22 笔2026-02进口 $44.2K · 5 笔出口 $65.0K · 14 笔2026-03进口 $229.3K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2026-04进口 $587.9K · 10 笔出口 $854.4K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 5 笔2023-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $281.3K · 11 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $298.2K · 26 笔2023-11进口 $224.5K · 14 笔出口 $171.6K · 10 笔2023-12进口 $19.8K · 9 笔出口 $396.8K · 22 笔2024-01进口 $101.7K · 2 笔出口 $672.2K · 15 笔2024-02进口 $42.6K · 9 笔出口 $231.8K · 5 笔2024-03进口 $32.7K · 7 笔出口 $276.4K · 13 笔2024-04进口 $56.6K · 16 笔出口 $587.4K · 25 笔2024-05进口 $280.2K · 10 笔出口 $680.0K · 20 笔2024-06进口 $167.2K · 21 笔出口 $1.43M · 43 笔2024-07进口 $530.4K · 21 笔出口 $617.1K · 37 笔2024-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $903.3K · 20 笔2024-10进口 $33.9K · 11 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-11进口 $47.2K · 16 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $133.9K · 13 笔出口 $269.1K · 40 笔2025-01进口 $22.1K · 6 笔出口 $265.9K · 28 笔2025-02进口 $235.1K · 22 笔出口 $103.5K · 30 笔2025-03进口 $211.0K · 21 笔出口 $156.6K · 29 笔2025-04进口 $408.8K · 16 笔出口 $586.0K · 45 笔2025-05进口 $119.4K · 17 笔出口 $977.7K · 44 笔2025-06进口 $383.4K · 22 笔出口 $390.9K · 32 笔2025-07进口 $195.9K · 15 笔出口 $844.7K · 39 笔2025-08进口 $10.5K · 6 笔出口 $1.97M · 36 笔2025-09进口 $17.1K · 6 笔出口 $400.1K · 14 笔2025-10进口 $13.5K · 5 笔出口 $186.7K · 27 笔2025-11进口 $136.5K · 6 笔出口 $56.1K · 23 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $135.4K · 36 笔2026-01进口 $50.7K · 7 笔出口 $157.3K · 22 笔2026-02进口 $44.2K · 5 笔出口 $65.0K · 14 笔2026-03进口 $229.3K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2026-04进口 $587.9K · 10 笔出口 $854.4K · 32 笔

工商档案

企业注册号3600841666
企查查编码QVN67USCF8
成立日期2006-09-20
联系地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FAR CHAMPION INTERNATIONAL
企业英文名称FAR CHAMPION INTERNATIONAL (VN) COMPANY, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513674766
传真02513674769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
330290工业用芳香物质
702000其他玻璃制品
691490其他陶瓷制品
271290含油石蜡
392310塑料包装箱
580790非织造标签
590800纺织灯芯及灯罩
321390美术颜料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
392640塑料装饰品
560313人造纤维无纺布70-150克
271290含油石蜡
321390美术颜料
330290工业用芳香物质
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$5.08M
美国70$184.3K
德国14$161.1K
印度尼西亚5$55.6K
越南3$51.3K
印度112$16.9K
英国5$361
中国香港1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国314$7.17M
美国382$6.75M
中国香港137$4.28M
加拿大16$186.2K
英国23$181.3K
荷兰23$88.4K
越南7$70.3K
澳大利亚12$57.7K
波兰1$15.3K
新西兰1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Champion International Ltd.中国102$2.59M其他玻璃制品、工业用芳香物质
BOLAND (CHINA) LTD中国香港117$2.20M工业用芳香物质、印刷标签
ARDEN CRAFTS LTD英国11$283.1K其他陶瓷制品、印刷标签
Far Champion International Ltd.美国14$75.7K工业用芳香物质、纺织灯芯及灯罩
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度39$6.7K印刷标签、未印刷标签
Far Champion International Ltd.印度15$2.4K印刷标签
Arylessence, Inc.美国9$2.2K工业用芳香物质、其他芳香制剂
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度23$1.8K印刷标签、其他塑料制品
Belle Aire Creations美国19$1.8K工业用芳香物质、食品香料
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度11$533印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOLAND (CHINA) LTD中国香港460$10.43M蜡烛、植物纤维制品
Far Champion International Ltd.中国180$4.60M蜡烛
Far Champion International Ltd.美国220$2.49M蜡烛
ARDEN CRAFTS LTD英国31$994.5K蜡烛、塑料装饰品
Boland Creation (SZ) Co., Ltd.中国14$283.6K蜡烛
Far Champion International Ltd.加拿大10$122.0K蜡烛
Far Champion International Ltd.英国17$81.6K蜡烛
Far Champion International Ltd.荷兰18$42.4K蜡烛
ARDEN CRAFTS LTD6$24.3K蜡烛
Far Champion International Ltd.澳大利亚7$18.3K蜡烛

近期贸易明细

进口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业用芳香物质BELLE AIRE CREATIONS美国$42
2026-04-29工业用芳香物质BELLE AIRE CREATIONS美国$42
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD美国$3.2K
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD美国$1.3K
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD中国$1.6K
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD美国$1.3K
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD中国$1.6K
2026-04-28工业用芳香物质FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD美国$3.2K
2026-04-21含油石蜡FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD中国$170.1K
2026-04-21含油石蜡FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD中国$170.1K

出口(共 970)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$1.7K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$1.9K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$4.0K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$3.7K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$2.8K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$3.1K
2026-04-27蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$1.4K
2026-04-24蜡烛ARDEN CRAFTS LTD美国$1.6K
2026-04-24蜡烛FAR CHAMPION INTERNATIONAL LTD$2.7K
2026-04-24蜡烛ARDEN CRAFTS LTD美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Far Champion International (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →