Far Champion International (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Far Champion International

446
进口笔数
1,066
出口笔数
$5.81M
进口金额
$21.20M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-10-14
最近出口
31
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-11进口 $224.5K · 14 笔出口 $171.6K · 10 笔2023-12进口 $19.8K · 9 笔出口 $396.8K · 22 笔2024-01进口 $101.7K · 2 笔出口 $672.2K · 15 笔2024-02进口 $42.6K · 9 笔出口 $231.8K · 5 笔2024-03进口 $32.7K · 7 笔出口 $276.4K · 13 笔2024-04进口 $56.6K · 16 笔出口 $587.4K · 25 笔2024-05进口 $280.2K · 10 笔出口 $680.0K · 20 笔2024-06进口 $167.2K · 21 笔出口 $1.43M · 43 笔2024-07进口 $530.4K · 21 笔出口 $617.1K · 37 笔2024-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $903.3K · 20 笔2024-10进口 $33.9K · 11 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-11进口 $47.2K · 16 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $133.9K · 13 笔出口 $269.1K · 40 笔2025-01进口 $22.1K · 6 笔出口 $265.9K · 28 笔2025-02进口 $235.1K · 22 笔出口 $103.5K · 31 笔2025-03进口 $211.1K · 25 笔出口 $156.6K · 29 笔2025-04进口 $408.8K · 16 笔出口 $586.0K · 46 笔2025-05进口 $119.4K · 17 笔出口 $977.7K · 44 笔2025-06进口 $383.4K · 22 笔出口 $390.9K · 33 笔2025-07进口 $196.0K · 17 笔出口 $844.7K · 40 笔2025-08进口 $10.6K · 7 笔出口 $1.97M · 37 笔2025-09进口 $17.1K · 6 笔出口 $400.1K · 15 笔2025-10进口 $13.5K · 5 笔出口 $186.7K · 29 笔2025-11进口 $136.5K · 6 笔出口 $56.1K · 23 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $135.4K · 36 笔2026-01进口 $50.7K · 7 笔出口 $157.3K · 22 笔2026-02进口 $44.2K · 5 笔出口 $65.0K · 14 笔2026-03进口 $229.3K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2026-04进口 $587.9K · 10 笔出口 $854.4K · 32 笔2026-05进口 $49.2K · 11 笔出口 $216.4K · 15 笔2026-06进口 $59.8K · 7 笔出口 $828.5K · 29 笔2026-07进口 $149.5K · 10 笔出口 $1.01M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-11进口 $224.5K · 14 笔出口 $171.6K · 10 笔2023-12进口 $19.8K · 9 笔出口 $396.8K · 22 笔2024-01进口 $101.7K · 2 笔出口 $672.2K · 15 笔2024-02进口 $42.6K · 9 笔出口 $231.8K · 5 笔2024-03进口 $32.7K · 7 笔出口 $276.4K · 13 笔2024-04进口 $56.6K · 16 笔出口 $587.4K · 25 笔2024-05进口 $280.2K · 10 笔出口 $680.0K · 20 笔2024-06进口 $167.2K · 21 笔出口 $1.43M · 43 笔2024-07进口 $530.4K · 21 笔出口 $617.1K · 37 笔2024-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-09进口 $16.7K · 3 笔出口 $903.3K · 20 笔2024-10进口 $33.9K · 11 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-11进口 $47.2K · 16 笔出口 $146.2K · 28 笔2024-12进口 $133.9K · 13 笔出口 $269.1K · 40 笔2025-01进口 $22.1K · 6 笔出口 $265.9K · 28 笔2025-02进口 $235.1K · 22 笔出口 $103.5K · 31 笔2025-03进口 $211.1K · 25 笔出口 $156.6K · 29 笔2025-04进口 $408.8K · 16 笔出口 $586.0K · 46 笔2025-05进口 $119.4K · 17 笔出口 $977.7K · 44 笔2025-06进口 $383.4K · 22 笔出口 $390.9K · 33 笔2025-07进口 $196.0K · 17 笔出口 $844.7K · 40 笔2025-08进口 $10.6K · 7 笔出口 $1.97M · 37 笔2025-09进口 $17.1K · 6 笔出口 $400.1K · 15 笔2025-10进口 $13.5K · 5 笔出口 $186.7K · 29 笔2025-11进口 $136.5K · 6 笔出口 $56.1K · 23 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $135.4K · 36 笔2026-01进口 $50.7K · 7 笔出口 $157.3K · 22 笔2026-02进口 $44.2K · 5 笔出口 $65.0K · 14 笔2026-03进口 $229.3K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2026-04进口 $587.9K · 10 笔出口 $854.4K · 32 笔2026-05进口 $49.2K · 11 笔出口 $216.4K · 15 笔2026-06进口 $59.8K · 7 笔出口 $828.5K · 29 笔2026-07进口 $149.5K · 10 笔出口 $1.01M · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600841666
企查查编码QVN67USCF8
成立日期2006-09-20
联系地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FAR CHAMPION INTERNATIONAL
企业英文名称FAR CHAMPION INTERNATIONAL (VN) COMPANY, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513674766
传真02513674769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
330290工业用芳香物质
702000其他玻璃制品
691490其他陶瓷制品
392310塑料包装箱
271290含油石蜡
580790非织造标签
321390美术颜料
590800纺织灯芯及灯罩
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
392640塑料装饰品
560313人造纤维无纺布70-150克
940542LED照明装置
080450番石榴芒果山竹
271290含油石蜡
321390美术颜料
330290工业用芳香物质
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国219$5.27M
美国79$207.8K
德国16$200.6K
印度尼西亚5$55.6K
越南3$51.3K
印度120$17.3K
英国5$361
中国香港1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国314$7.17M
美国410$6.87M
中国香港137$4.28M
澳大利亚30$670.3K
英国24$186.8K
加拿大16$186.2K
荷兰23$88.4K
越南7$70.3K
波兰1$15.3K
新西兰2$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Champion International Ltd.中国112$2.63M工业用芳香物质、其他玻璃制品
Boland (China) Ltd中国香港117$2.20M工业用芳香物质、印刷标签
ARDEN CRAFTS LTD英国23$502.9K工业用芳香物质、塑料包装箱
Far Champion International Ltd.美国14$75.7K工业用芳香物质、纺织灯芯及灯罩
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度63$8.6K印刷标签、未印刷标签
Far Champion International Ltd.印度15$2.4K印刷标签
Arylessence Inc.美国10$2.2K工业用芳香物质、其他芳香制剂
Belle Aire Creations美国23$2.2K工业用芳香物质、食品香料
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港8$1.9K印刷标签、其他半导体介质
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度18$853印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boland (China) Ltd中国香港460$10.43M蜡烛、植物纤维制品
Far Champion International Ltd.中国225$5.90M蜡烛
Far Champion International Ltd.美国220$2.49M蜡烛
ARDEN CRAFTS LTD英国66$1.75M蜡烛、塑料装饰品
Boland Creation (SZ) Co., Ltd.中国14$283.6K蜡烛
Far Champion International Ltd.加拿大10$122.0K蜡烛
Far Champion International Ltd.英国17$81.6K蜡烛
Far Champion International Ltd.荷兰18$42.4K蜡烛
ARDEN CRAFTS LTD6$24.3K蜡烛
Far Champion International Ltd.澳大利亚7$18.3K蜡烛

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28纺织灯芯及灯罩ARDEN CRAFTS LTD中国$29
2026-07-28其他玻璃制品ARDEN CRAFTS LTD中国$739
2026-07-28塑料包装箱ARDEN CRAFTS LTD中国$1.4K
2026-07-28其他陶瓷制品ARDEN CRAFTS LTD中国$2.3K
2026-07-28印刷标签ARDEN CRAFTS LTD中国$242
2026-07-18工业用芳香物质QUINTESSENCE FRAGRANCES PRIVATE LIMITED印度$22
2026-07-18工业用芳香物质QUINTESSENCE FRAGRANCES PRIVATE LIMITED印度$22
2026-07-18工业用芳香物质QUINTESSENCE FRAGRANCES PRIVATE LIMITED印度$22
2026-07-16非织造标签ARDEN CRAFTS LTD中国$92
2026-07-16其他塑料制品ARDEN CRAFTS LTD中国$90

出口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14蜡烛—美国$0
2026-09-03蜡烛—美国$0
2026-09-03蜡烛—美国$0
2026-09-03蜡烛—美国$0
2026-09-03蜡烛—美国$0
2026-09-02蜡烛—美国$0
2026-09-02蜡烛—美国$0
2026-09-02蜡烛—美国$0
2026-09-02蜡烛—美国$0
2026-07-31人造纤维无纺布70-150克ARDEN CRAFTS LTD澳大利亚$167

相关企业 · 同类产品

Far Champion International (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →