Linh Cuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Linh Cường
47
进口笔数
14
出口笔数
$1.55M
进口金额
$69.9K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-01-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304833571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RDUHBH |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | 28C đường số 7, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Linh Cường |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28C đường số 7, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842862574140 |
| 传真 | 0862574156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 230650 | 椰子油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.55M |
| 乍得 | 1 | $348 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $37.9K |
| 越南 | 11 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.53M | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Shanghai Hutong Enterprise Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 非自动电弧焊机、其他机器刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.0K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Kitano Shizen Kobo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.2K | 椰子油渣 |
| Spot Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.7K | 椰子油渣 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-10 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-10 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-10 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $9.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-30 | 椰子油渣 | KITANO SHIZEN KOBO CO LTD | 日本 | $12.2K |
| 2025-04-11 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-10 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-17 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-17 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-23 | 椰子油渣 | KITANO SHIZEN KOBO CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2024-04-09 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-08 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-13 | 其他机器刀具 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.7K |