HM Tech Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HM TECH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$296.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316630576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTUSMY7 |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Số 52/2/23 Đào Tông Nguyên, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HM TECH |
| 企业英文名称 | HM TECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/2/23 Đào Tông Nguyên, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84896458585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $296.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $294.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Gunze Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.4K | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 750W以下交流电机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-05 | 其他离心泵 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-04 | 其他离心泵 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-04 | 750W以下交流电机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-23 | 制冷压缩机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-18 | 制冷压缩机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 空调机零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-06-16 | 空调机零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-06-16 | 制冷压缩机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-08 | 绝缘电线 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $436 |