PAC DOKA LTD CO
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAC DOKA
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$350.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900997796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN2WGEN |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 17 đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAC DOKA |
| 企业英文名称 | PAC DOKA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 đường Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84916777580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $350.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 9 | $111.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 8 | $71.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $55.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | 14 | $34.8K | 木颗粒、商业广告材料 |
| MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 14 | $34.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 22 | $17.9K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | 19 | $16.4K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| UEDA VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $4.0K | 漂白袋用牛皮纸、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH UEDA VIET NAM | 越南 | 5 | $3.2K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-01-20 | 其他纸制品 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-01-20 | 其他纸制品 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2025-11-25 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-11-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $542 |
| 2025-10-29 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-10-29 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $392 |
| 2025-09-26 | 模制纸浆 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $786 |
| 2025-09-25 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $733 |