Nhan Kiet Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NHâN KIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$352.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107467238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9Y6TFD |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | thôn Vĩnh Hạ, Xã Sơn Công, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHÂN KIỆT |
| 企业英文名称 | NHAN KIET IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vĩnh Hạ, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912213834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850640 | 氧化银电池 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $336.2K |
| 日本 | 3 | $12.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiger Head Hi Watt Battery (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.7K | 二氧化锰电池、其他原电池 |
| Zhejiang Xuanhan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Zhangjiagang U-Tech Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 灌装封口机、吹塑机 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
| Vinnic Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
| Micro Cell Agency | 新加坡 | 2 | $12.1K | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
| KEN TECH ELECTRONICS (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
| 7c575664f5dc986fa63081fa5eca1376 | 1 | $4.0K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-08-02 | 非注塑模具 | GLOW WAY CO LTD | 中国 | $792 |