SYIC VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYIC VN

167
进口笔数
172
出口笔数
$2.13M
进口金额
$902.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2023-10进口 $45.6K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-12进口 $109.1K · 8 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-01进口 $28.5K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $43.8K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-06进口 $30.7K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-07进口 $38.7K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-09进口 $77.2K · 6 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-10进口 $104.1K · 8 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $110.1K · 6 笔2024-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $35.4K · 5 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-03进口 $58.2K · 5 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-05进口 $72.9K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-07进口 $73.1K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $50.3K · 6 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $78.5K · 5 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-11进口 $53.0K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-01进口 $126.6K · 6 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-02进口 $95.2K · 5 笔出口 $35.3K · 10 笔2026-03进口 $57.5K · 5 笔出口 $47.3K · 6 笔2026-04进口 $188.6K · 7 笔出口 $278.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2023-10进口 $45.6K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-12进口 $109.1K · 8 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-01进口 $28.5K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $35.0K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $43.8K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-06进口 $30.7K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-07进口 $38.7K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-09进口 $77.2K · 6 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-10进口 $104.1K · 8 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $110.1K · 6 笔2024-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $35.4K · 5 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-03进口 $58.2K · 5 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-05进口 $72.9K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-07进口 $73.1K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $50.3K · 6 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $78.5K · 5 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-11进口 $53.0K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-01进口 $126.6K · 6 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-02进口 $95.2K · 5 笔出口 $35.3K · 10 笔2026-03进口 $57.5K · 5 笔出口 $47.3K · 6 笔2026-04进口 $188.6K · 7 笔出口 $278.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0311338232
企查查编码QVNBSW8Q9T
成立日期2011-11-15
联系地址30 Đường Raymondienne, Lô C14-B, Khu phố Star Hill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYIC VN
企业英文名称SYIC VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Đường Raymondienne, Lô C14-B, Khu phố Star Hill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý, tiền kim loại, xăng, dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu thô, dầu đã qua chế biến theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话08362863566
邮箱syic.viseen@gmail.com
官网syic.com
传真0854112992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820890其他机器刀具
8466928465机器零件
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820770铣削工具
731819其他螺纹紧固件
820559其他手工工具
820760可互换钻孔工具
846630机床零件8456-8465

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品
846693机床零件
820790可互换工具
820890其他机器刀具
8466928465机器零件
401699其他硫化橡胶制品
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾144$1.76M
中国22$369.5K
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$762.7K
中国台湾9$108.3K
中国5$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POP TEAM LTD中国台湾132$1.58M机床零件附件、其他机器刀具
POP TEAM Ltd.中国32$465.6K机床零件附件、可互换钻具
Pop Team Ltd.加拿大3$55.0K机床零件附件、8465机器零件
Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国2$33.6K未装配硬质合金工具、铣削工具
Techniks Tool Group美国1$100其他电子IC

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$469.5K金属加工机刀、可互换钻具
Always Co., Ltd.越南82$190.7K自行车车架零件、其他自行车零件
SHIN YAIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾7$101.2K其他机器刀具、金属加工机刀
Zhangzhou Shiner Machinery Co., Ltd.中国5$31.3K其他机器刀具
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$27.7K其他铝制品、其他塑料制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南15$22.4K金属加工机刀、可互换钻具
Jakob Saigon Co., Ltd.越南9$17.0K其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南4$9.0K铝合金型材、其他钢铁结构体
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南5$7.4K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Kamet Vietnam Co., Ltd.越南3$4.4K可互换钻具、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹加工工具POP TEAM LTD中国台湾$100
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$224
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$341
2026-04-28螺纹加工工具POP TEAM LTD中国台湾$366
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$447
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$2.3K
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$1.9K
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$130
2026-04-28可互换钻孔工具POP TEAM LTD中国台湾$490
2026-04-28机床零件附件POP TEAM LTD中国台湾$1.1K

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$56
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$84
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$52
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$37
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$78
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$51
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$76
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$126
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$54
2026-04-22金属加工机刀ALWAYS CO LTD越南$76

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SYIC VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →