SYIC VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYIC VN
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
167
进口笔数
172
出口笔数
$2.13M
进口金额
$902.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311338232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSW8Q9T |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | 30 Đường Raymondienne, Lô C14-B, Khu phố Star Hill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYIC VN |
| 企业英文名称 | SYIC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường Raymondienne, Lô C14-B, Khu phố Star Hill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý, tiền kim loại, xăng, dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu thô, dầu đã qua chế biến theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 08362863566 |
| 邮箱 | syic.viseen@gmail.com |
| 官网 | syic.com |
| 传真 | 0854112992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 144 | $1.76M |
| 中国 | 22 | $369.5K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $762.7K |
| 中国台湾 | 9 | $108.3K |
| 中国 | 5 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP TEAM LTD | 中国台湾 | 132 | $1.58M | 机床零件附件、其他机器刀具 |
| POP TEAM Ltd. | 中国 | 32 | $465.6K | 机床零件附件、可互换钻具 |
| Pop Team Ltd. | 加拿大 | 3 | $55.0K | 机床零件附件、8465机器零件 |
| Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Techniks Tool Group | 美国 | 1 | $100 | 其他电子IC |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $469.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 82 | $190.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| SHIN YAIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $101.2K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Zhangzhou Shiner Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.3K | 其他机器刀具 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.0K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $224 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $341 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $366 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $447 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | POP TEAM LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $76 |