Minh Khang Export Import Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MINH KHANG
18
进口笔数
0
出口笔数
$464.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107693854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCK99SN |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Cụm 2, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG EXPORT - IMPORT SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972700992 |
| 邮箱 | trantinh296@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $464.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Sunz Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 15 | $269.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Guangdong HJH Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.9K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Hubei Yiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 复合增塑剂、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-09 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-09 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-09 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-28 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-28 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU SUNZ SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-28 | 涤棉染色布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-01-28 | 染色混纺棉布 | GUANGDONG HJH TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-28 | 工业自动缝纫机 | TAIZHOU SUNZ SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | HUBEI YIYANG SHANGMAO YOUXIANGONGSI | 中国 | $5 |