Toan Cau EVA Foam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVA FOAM TOàN CầU
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$303.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901005589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGF21V2 |
| 成立日期 | 2017-01-11 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVA FOAM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU EVA FOAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84834678868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $303.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $237.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 12 | $15.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.7K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 20 | $8.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $188 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $188 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $214 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $214 |
| 2025-06-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-06-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-06-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-06-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-06-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |