Thanh Ngan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH NGâN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$19.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600380307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0FDNUT |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Lô 16, đường N2, cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH NGÂN |
| 企业英文名称 | THANH NGAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16, đường N2, cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02282211148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poonghin Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 聚乙烯袋 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Apparetech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 聚乙烯袋 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| TEO Garments Corporation Pte. Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 聚乙烯袋、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $14 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $7 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $22 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $14 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $32 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $32 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $5 |
| 2024-01-12 | 聚乙烯袋 | POONGSHIN CO., LTD | 越南 | $9 |