Hong Jing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG JING
9
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317502898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RKA7AG |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 2/213B đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG JING |
| 企业英文名称 | HONG JING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2a đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84332322880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $312.1K |
| 越南 | 1 | $176 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.6K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 钢制气罐、塑料封口件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176 | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 聚氨酯 | Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2025-02-28 | 其他粘合剂≤1kg | Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-02-28 | 其他粘合剂≤1kg | Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-28 | 其他粘合剂≤1kg | Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-19 | 其他粘合剂≤1kg | Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2024-06-19 | 其他粘合剂≤1kg | Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2024-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-20 | 存储单元 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |