Hong Jing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONG JING

9
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317502898
企查查编码QVN8RKA7AG
成立日期2022-10-03
联系地址2/213B đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONG JING
企业英文名称HONG JING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2a đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84332322880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
390950聚氨酯
847170存储单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$312.1K
越南1$176

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国2$135.6K自粘塑料片、聚丙烯塑料
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$101.8KLED灯具、非玻塑灯具零件
Ningbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$38.8K钢制气罐、塑料封口件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$20.7K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd.中国1$15.2K聚氨酯、其他聚醚
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南1$176存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13聚氨酯Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd.中国$15.2K
2025-02-28其他粘合剂≤1kgNingbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.8K
2025-02-28其他粘合剂≤1kgNingbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$9.0K
2025-02-28其他粘合剂≤1kgNingbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.2K
2024-06-19其他粘合剂≤1kgNingbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$14.1K
2024-06-19其他粘合剂≤1kgNingbo Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$660
2024-01-26其他粘合剂≤1kgGuangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国$14.9K
2024-01-26其他粘合剂≤1kgGuangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2024-01-26其他粘合剂≤1kgGuangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国$4.3K
2023-10-20存储单元GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

Hong Jing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →