M Tech Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M-TECH ENGINEERING

3
进口笔数
18
出口笔数
$27.1K
进口金额
$54.8K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2025-01-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315818039
企查查编码QVN1G0MK9A
成立日期2019-07-29
联系地址60/4 Khu phố 3, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M-TECH ENGINEERING
企业英文名称M-TECH ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/4 Khu phố 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842838293179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8466928465机器零件
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
846620机床零件及夹具
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
846693机床零件
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$25.9K
越南1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼泊尔5$39.5K
越南13$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Everlast Machinery Co., Ltd.中国2$25.9K8465机器零件、其他木工机床
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K电力控制板、钢制气罐

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashok Steel Industries (P.) Ltd.意大利5$39.5K其他离心泵、冶金机械零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南13$15.3K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$9.2K
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$30
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$319
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$96
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$381
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$555
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$57
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$83
2024-01-088465机器零件QINGDAO EVERLAST MACHINERY CO LTD中国$41

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22传动轴及曲柄Saigon Precision Co., Ltd.越南$77
2025-01-22传动轴及曲柄Saigon Precision Co., Ltd.越南$72
2025-01-22传动轴及曲柄Saigon Precision Co., Ltd.越南$70
2025-01-07机床零件及夹具Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2025-01-07机床零件及夹具Saigon Precision Co., Ltd.越南$18
2025-01-07机床零件及夹具Saigon Precision Co., Ltd.越南$10
2025-01-07机床零件及夹具Saigon Precision Co., Ltd.越南$26
2025-01-07传动轴及曲柄Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2025-01-07机床零件及夹具Saigon Precision Co., Ltd.越南$30
2025-01-07传动轴及曲柄Saigon Precision Co., Ltd.越南$26

相关企业 · 同类产品

M Tech Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →