Ha Truong Sinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà TRườNG SINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703144120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP6NKJ5 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 29/6, đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ TRƯỜNG SINH |
| 企业英文名称 | HA TRUONG SINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0333306391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Huida Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 7mm以下铝合金丝、金属焊条 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $14 | 食品香料、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 焊接用焊剂 | WUXI CHAIN BY NEW MATERIAL CO | 中国 | $14 |
| 2025-05-07 | 金属焊条 | YONGKANG HUIDA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |