Le Khang Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK Lê KHANG
21
进口笔数
0
出口笔数
$154.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101600681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05NSWNM |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Thành 1, Phường Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK LÊ KHANG |
| 企业英文名称 | LE KHANG EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Thành 1, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84336564009 |
| 邮箱 | lenhut94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853932 | 放电灯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $154.2K |
| 德国 | 1 | $117 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Corestar Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $132.0K | LED照明装置、静止变流器 |
| Changzhou City Wujin Shinder Lighting Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 非LED电灯装置、放电灯 |
| Cangzhou Huamei Zengguang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 塑料封口件 |
| MIK International GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $117 | 其他塑料建材、其他农林机械 |
| Zongcheng | 中国 | 1 | $50 | LED照明装置、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHEJIANG CORESTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |