Nam Thach Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
285
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312482052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFJNAP8 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | 185/26 Đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM THẠCH HÃN |
| 企业英文名称 | NAM THACH HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/26 Đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862569703 |
| 邮箱 | namthachhan.ck@gmail.com |
| 传真 | 0862569703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $1.66M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 75 | $509.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $497.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 100 | $496.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $125.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.6K | 玩具模型、其他电子IC |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 5 | $10.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. - Quang Ngai Branch | 新加坡 | 5 | $10.4K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 电测仪表 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-17 | 铅酸蓄电池 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | — | $873 |
| 2026-07-17 | 家具锁 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | — | $16 |
| 2026-07-17 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-07-17 | 工业热交换器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-17 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | — | $710 |
| 2026-07-17 | 其他电路开关装置 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |