Dai Tin Mechanical Construction Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG Cơ KHí ĐạI TíN
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$292.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312966222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMB6GA2 |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | C20/2A đường 449, Tổ 14, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG CƠ KHÍ ĐẠI TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908708819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $292.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 37 | $129.6K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $84.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $22.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 8 | $7.4K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $5.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $390 | 其他塑料制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $325 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $364 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $157 |