Dai Tin Mechanical Construction Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG Cơ KHí ĐạI TíN

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$292.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312966222
企查查编码QVNGMB6GA2
成立日期2014-10-13
联系地址C20/2A đường 449, Tổ 14, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG CƠ KHÍ ĐẠI TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5.09 Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84908708819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
731824非螺纹钢销
820720可互换金属模具
848340齿轮及变速器
871680其他车辆
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$292.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DDK Vietnam Ltd.越南37$129.6K电器装置零件、其他铜制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南25$84.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.新加坡5$22.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南14$21.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Metkraft Liability Limited Company越南8$7.4K热轧钢扁平材、其他电气开关
Metkraft Ltd.越南8$7.4K金属加工机刀、非轻质石油
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$6.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$6.8K去壳腰果、瓦楞纸箱
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南8$5.7K电器装置零件、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南2$390其他塑料制品、氮

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$109
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$31
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$157
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$62
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$325
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$78
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$364
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$55
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$402
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM越南$157

相关企业 · 同类产品

Dai Tin Mechanical Construction Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →