Bixapro Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN BIXAPRO
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$197.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702091462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX1X55B |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Ô số 01 - Lô CN -09 Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BIXAPRO |
| 企业英文名称 | BIXAPRO SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 01 - Lô CN -09 Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914347609 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $152.0K |
| 中国 | 1 | $45.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhiren Commercial Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Zhangjiajie Tongxiang Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Zhangjiajie Tongxiang Seafood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他鲜鱼、其他冷冻金枪鱼 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 岩龙虾及海螯虾 | ZHANGJIAJIE TONGXIANG SEAFOOD CO.,LTD | 中国 | $45.6K |
| 2023-09-29 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGZHOU ZHIREN COMMERCIAL TRADE CO LTD | 越南 | $91.2K |
| 2023-09-29 | 岩龙虾及海螯虾 | ZHANGJIAJIE TONGXIANG SEAFOOD CO.,LTD | 越南 | $60.8K |