Xong Tuong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XươNG TườNG
25
进口笔数
26
出口笔数
$836.2K
进口金额
$7.47B
出口金额
2025-03-03
最近进口
2025-03-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315060281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU7E9QK |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | 85A Ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XƯƠNG TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85A Ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đàu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84937306023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $829.7K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $7.47B |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $836.2K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.47B | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-02-05 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-01-02 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2024-11-28 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2024-11-05 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-04 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2024-08-31 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-08-01 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2024-07-01 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2024-06-03 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.1K |
| 2025-02-07 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2025-01-06 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $130.6K |
| 2024-12-03 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $91.0K |
| 2024-11-06 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $80.2K |
| 2024-10-07 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $62.7K |
| 2024-09-05 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.9K |
| 2024-08-05 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $82.7K |
| 2024-07-02 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $96.8K |
| 2024-06-06 | 橡胶塑料鞋件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $44.6K |