Xong Tuong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XươNG TườNG

25
进口笔数
26
出口笔数
$836.2K
进口金额
$7.47B
出口金额
2025-03-03
最近进口
2025-03-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $693.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-11进口 $92.4K · 1 笔出口 $192.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 2 笔2024-01进口 $173.3K · 2 笔出口 $693.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $164.7K · 1 笔2024-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $165.7K · 1 笔2024-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $118.8K · 1 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $96.8K · 1 笔2024-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $130.6K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $43.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-11进口 $92.4K · 1 笔出口 $192.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 2 笔2024-01进口 $173.3K · 2 笔出口 $693.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $164.7K · 1 笔2024-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $165.7K · 1 笔2024-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $118.8K · 1 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $96.8K · 1 笔2024-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $130.6K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $43.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315060281
企查查编码QVNQU7E9QK
成立日期2018-05-21
联系地址85A Ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XƯƠNG TƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85A Ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đàu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84937306023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
845320制鞋机械

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$829.7K
中国1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$7.47B

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南25$836.2K其他塑胶鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南26$7.47B瓦楞纸箱、加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2025-02-05橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2025-01-02橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$32.6K
2024-11-28橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$22.8K
2024-11-05橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$20.0K
2024-10-04橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$15.7K
2024-08-31橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2024-08-01橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$20.7K
2024-07-01橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$24.2K
2024-06-03橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$11.1K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$43.1K
2025-02-07橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$43.2K
2025-01-06橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$130.6K
2024-12-03橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$91.0K
2024-11-06橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$80.2K
2024-10-07橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$62.7K
2024-09-05橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$39.9K
2024-08-05橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$82.7K
2024-07-02橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$96.8K
2024-06-06橡胶塑料鞋件APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$44.6K

相关企业 · 同类产品

Xong Tuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →