ICT Saigon Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ICT SàI GòN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$208.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314164055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQGDKS6 |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ICT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | ICT SAI GON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938928258 |
| 邮箱 | info@ictsaigon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $208.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $208.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $6.1K |
| 2026-01-28 | 10公斤以下便携电脑 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $48.9K |
| 2026-01-09 | 10公斤以下便携电脑 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $18.2K |
| 2026-01-09 | 非CRT电脑显示器 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 通信设备 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $649 |
| 2026-01-09 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $192 |
| 2026-01-09 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $575 |
| 2026-01-09 | 通信设备 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $141 |
| 2026-01-09 | 自动数据处理输入输出单元 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $77 |
| 2026-01-09 | 带接头绝缘电线 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $29 |