HCONS Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HCONS
1
进口笔数
50
出口笔数
$2.9K
进口金额
$94.3K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601242814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK27WQ9 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Xóm 10, Xã Nghĩa Châu, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HCONS |
| 企业英文名称 | HCONS CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84855415952 |
| 邮箱 | hconsct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $89.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soxduct (Wuhan) Air Dispersion System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $94.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 纺织水龙软管 | SOXDUCT (WUHAN) AIR DISPERSION SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管材 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NEWEB VIETNAM CO LTD | — | $386 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | NEWEB VIETNAM CO LTD | — | $92 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | NEWEB VIETNAM CO LTD | — | $110 |
| 2026-04-06 | LED光伏照明装置 | NEWEB VIETNAM CO LTD | — | $153 |
| 2026-04-06 | LED光伏照明装置 | NEWEB VIETNAM CO LTD | — | $181 |