Duc Phap Trade & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ ĐứC PHáP
125
进口笔数
15
出口笔数
$6.52M
进口金额
$18.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-20
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311862823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MFHBF8 |
| 成立日期 | 2012-07-03 |
| 联系地址 | 369 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC PHÁP |
| 企业英文名称 | DUC PHAP TRADE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 527-529 Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02837710129 |
| 邮箱 | congngheducphap@gmail.com |
| 官网 | www.ducphap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 476亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900190 | 未装配光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $6.51M |
| 中国台湾 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.0K |
| 中国 | 6 | $3.4K |
| 中国香港 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ViewSonic International Corporation | 中国 | 93 | $6.14M | 非CRT电脑显示器、其他投影仪 |
| VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $279.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 6 | $48.3K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| ViewSonic International Corporation | 荷兰 | 2 | $26.6K | 其他投影仪、通信设备零件 |
| JWIPC (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 8471机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wedo Innovation Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 通信设备零件、音频设备零件 |
| Hangzhou Yataer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 通信设备零件 |
| JWIPC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Swess Trading Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shenzhen CLT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $482 | 非CRT显示器、通信设备零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 8471机器零件 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| HTX WAREHOUSING (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 已装配物镜、窗式/壁挂空调 |
| Aurio Lighting & Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 窗式/壁挂空调、非CRT显示器 |
| HONG KONG HONGFA LOGISTICS GROUP CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $992 | 印刷电路 |
| Shenzhen KTC Commercial Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $946 | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Qisda Optronics (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 数据处理机 | BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | JWIPC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | JWIPC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $5.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 印刷电路 | HTX WAREHOUSING (HK) LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 印刷电路 | HONG KONG HONGFA LOGISTICS GROUP CO.,LTD | 中国香港 | $992 |
| 2025-12-03 | 含CPU数据处理机 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-17 | 其他测量仪器 | QISDA ELECTRONICS CORP | 中国 | $250 |
| 2025-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN KTC COMMERCIAL DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $946 |
| 2024-08-12 | 未装配光学元件 | QISDA OPTRONICS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-17 | 其他投影仪 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-15 | 其他电子集成电路 | HTX WAREHOUSING (HK) LTD | 中国香港 | $340 |
| 2024-04-12 | 处理器及控制器 | HUIZHOU KTC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-04-12 | 处理器及控制器 | HUIZHOU KTC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |