Nhat Tam Consultants Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Nhật Tâm
8
进口笔数
5
出口笔数
$50.6K
进口金额
$163.7K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-06-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311169619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EPY33C |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | Số 17 đường 37, Khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI NHẬT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM CONSULTANTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường 37, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862745322 |
| 邮箱 | dothumac@gmail.com |
| 传真 | 0838201358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 120110 | 大豆种子 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843239 | 其他播种种植机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $50.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $163.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 6 | $35.0K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Tokusen Club Corporation | 日本 | 2 | $15.6K | 威士忌、唇部化妆品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshiyo Kobo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $101.4K | 其他纺织手套、木制餐具 |
| Niigata Beer Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62.2K | 木制箍桶制品、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 唇部化妆品 | TOKUSEN CLUB CORP ORATION | 日本 | $8.6K |
| 2024-11-18 | 非圆盘耙及中耕机 | MATSUYAMA PLOW MFG CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-01-19 | 大豆种子 | Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2023-09-21 | 唇部化妆品 | TOKUSEN CLUB CORP ORATION | 日本 | $7.1K |
| 2023-07-24 | 土壤机械零件 | MATSUYAMA PLOW MFG CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-07-24 | 其他收割机械 | Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2023-04-14 | 非圆盘耙及中耕机 | Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2023-04-14 | 非圆盘耙及中耕机 | MATSUYAMA PLOW MFG CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-04-05 | 土壤机械零件 | MATSUYAMA PLOW MFG CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-04-05 | 土壤机械零件 | MATSUYAMA PLOW MFG CO LTD | 日本 | $2.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 其他纺织手套 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2024-04-26 | 其他纺织手套 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2024-04-11 | 木制餐具 | YOSHIYO KOBO CO LTD | 日本 | $4.2K |