Nhat Tam Consultants Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Nhật Tâm

9
进口笔数
5
出口笔数
$82.5K
进口金额
$163.7K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2025-06-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311169619
企查查编码QVN0EPY33C
成立日期2011-09-20
联系地址Số 17 đường 37, Khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI NHẬT TÂM
企业英文名称NHAT TAM CONSULTANTS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 đường 37, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862745322
邮箱dothumac@gmail.com
传真0838201358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
330410唇部化妆品
843290土壤机械零件
843359其他收割机械
120110大豆种子
841934农产品干燥机
842959其他机械铲
843231播种种植机
843239其他播种种植机
843280草坪压路机

出口

HS 编码产品
611699其他纺织手套
441600木制箍桶制品
441990木制餐具
442199其他木制品
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$82.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$163.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd.日本6$35.0K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
NIPLO CO.,LTD.日本1$31.9K农产品干燥机、其他机械铲
Tokusen Club Corporation日本2$15.6K威士忌、唇部化妆品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本4$101.4K其他纺织手套、木制餐具
Niigata Beer Co., Ltd.日本1$62.2K木制箍桶制品、混合机

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07非圆盘耙及中耕机NIPLO CO.,LTD.日本$2.6K
2026-07-07其他机械铲NIPLO CO.,LTD.日本$2.0K
2026-07-07草坪压路机NIPLO CO.,LTD.日本$2.7K
2026-07-07其他收割机械NIPLO CO.,LTD.日本$5.4K
2026-07-07其他收割机械NIPLO CO.,LTD.日本$3.0K
2026-07-07农产品干燥机NIPLO CO.,LTD.日本$7.0K
2026-07-07蛋果分选机NIPLO CO.,LTD.日本$9.3K
2024-11-27唇部化妆品Tokusen Club Corporation日本$8.6K
2024-11-18非圆盘耙及中耕机Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd.日本$2.2K
2024-01-19大豆种子Matsuyama Plow Manufacturing Co., Ltd.日本$77

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$3.5K
2025-06-23其他纺织手套Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$22.0K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$3.4K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$3.1K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$6.2K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$3.4K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$4.1K
2025-06-23其他木制品Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$4.8K
2024-04-26其他纺织手套Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$17.7K
2024-04-11木制餐具Yoshiyo Kobo Co., Ltd.日本$4.2K

相关企业 · 同类产品

Nhat Tam Consultants Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →