Minh Khoi Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHôI PRODUCT
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700858890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTAUW7M |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Quan Phố, Xã Chuyên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHÔI PRODUCT |
| 企业英文名称 | MINH KHOI PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, thôn Quan Phố, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84344973793 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071233 | 干银耳 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.56M | 干木耳、干香菇 |
| GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $312.0K | 干香菇、干木耳 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $208.3K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.8K | 干木耳、干香菇 |
| Dongning Zhongyuan Black Fungus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 干木耳 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 干木耳、干香菇 |
| Xiamen Xiangqifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Xiamen Shengqi Chuang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Tongbai Danfengshan Tea Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| HedeLe Snok Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 干木耳 | XIAMEN SHENGHENGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-03-14 | 干木耳 | XIAMEN SHENGHENGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2024-03-14 | 干木耳 | XIAMEN SHENGHENGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 干香菇 | FUJIAN YANXI FOOD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-23 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2024-01-11 | 干木耳 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2023-12-12 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-12-12 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-12-12 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.8K |