MAI LAM MINERALS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN MAI LAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$57.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314186179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HB3GJS |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 253/22/11, Đường Thạnh Lộc 19, Khu Phố 3C, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN MAI LAM |
| 企业英文名称 | MAI LAM MINERALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường Số 29, Khu Phố 54, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906669500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $36.7K |
| 伊朗 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONOCLE TRADING LTD | 伊朗 | 1 | $20.7K | 碳制品 |
| IOI PAN-CENTURY OLEOCHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $18.5K | 其他形状肥皂、工业脂肪酸 |
| IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18.2K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 碳制品 | MONOCLE TRADING LTD | 伊朗 | $20.7K |
| 2023-06-09 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $18.2K |
| 2023-02-23 | 工业脂肪酸 | IOI PAN-CENTURY OLEOCHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.5K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 大理石子 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 大理石子 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |