VIVA SPECIAL STEEL LTD CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOVIKO VINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$97.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110214854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y395A8 |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Ngõ 70, Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOVIKO VINA |
| 企业英文名称 | MOVIKO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 70, Thôn Đản Dị, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0984515706 |
| 邮箱 | moviko.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $87.5K |
| 中国台湾 | 3 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $87.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| CHIH LIEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.8K | 易切削钢棒、其他不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 易切削钢棒 | CHIH LIEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-11-06 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-06 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-06 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-18 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-18 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-18 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-01 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-01 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |