HD Viet Nam Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị HD VIệT NAM
5
进口笔数
7
出口笔数
$7.2K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-01-26
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0XD8F5 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 77, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ HD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HD VIET NAM EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 邮箱 | info@hdtools.vn |
| 官网 | www.hdtools.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFEWAY MACHINERY INDUSTRY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 机床零件及夹具、其他钢铁制品 |
| HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| MATCHLING TOOLING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 磁铁及零件、机床零件及夹具 |
| DI CHUN IRON WORK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $692 | 机床零件及夹具、机床零件 |
| SHINZAWA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 金属加工中心、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Top Run APSolution Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Top Run APSolution Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 机床零件及夹具 | SAFEWAY MACHINERY INDUSTRY CORP ORATION | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-01-22 | 机床零件及夹具 | DI CHUN IRON WORK CO LTD | 中国台湾 | $692 |
| 2024-12-05 | 机床零件及夹具 | MATCHLING TOOLING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-01-08 | 机床零件及夹具 | HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-05-15 | 商业广告材料 | SHINZAWA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $50 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他车辆 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-22 | 其他车辆 | CONG TY TNHH TOP RUN APSOLUTION VINA | 越南 | $418 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TOP RUN APSOLUTION VINA | 越南 | $14 |
| 2025-10-15 | 机床零件附件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2025-04-15 | 机床零件附件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2025-02-18 | 机床零件附件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-02-18 | 机床零件附件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-02-18 | 机床零件附件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $313 |