FRA Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Công Nghệ Fra
60
进口笔数
5
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-18
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103982767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0736G41 |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngách 2/11 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ FRA |
| 企业英文名称 | FRA TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, ngách 2/11 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 邮箱 | fra@fra.com.vn |
| 传真 | +842435373888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $558.7K |
| 中国 | 17 | $245.4K |
| 英国 | 16 | $143.2K |
| 德国 | 12 | $104.8K |
| 法国 | 1 | $23.4K |
| 越南 | 2 | $6.6K |
| 丹麦 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 匈牙利 | 2 | $2.3K |
| 菲律宾 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.20M |
| 越南 | 2 | $3.5K |
| 德国 | 1 | $529 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 6 | $558.2K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.8K | 500kVA以上变压器、980100 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $137.2K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 8 | $61.8K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $49.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Shan Dong Hada Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| AGE International Ltd. | 法国 | 1 | $23.4K | 其他钢铁制品、飞机零件 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| EATON ELECTRIC LIMITED | 英国 | 4 | $6.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.02M | 高压继电器、其他电路开关装置 |
| MCPEC Marine & Offshore Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $181.3K | 电力控制板、矿物棉 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $2.4K | 其他计时装置、通信设备 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.6K | 其他塑料包装制品、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | AMERICAN POWER CONVERSION CORP ORATION APC BV | 菲律宾 | $70 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | AMERICAN POWER CONVERSION CORP ORATION APC BV | 菲律宾 | $70 |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $10.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 高压控制板 | MCPEC MARINE & OF FSHORE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $181.3K |
| 2025-08-28 | 高压控制板 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.02M |
| 2025-07-29 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-01 | 万用表 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $529 |
| 2023-02-23 | 其他计时装置 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 越南 | $1.1K |