Nam Tong Greatstar Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM THôNG GREATSTAR VIệT NAM

91
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202227645
企查查编码QVNX4EQH94
成立日期2024-01-06
联系地址Km 8+93 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM THÔNG GREATSTAR VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 8+93 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话0399300109
邮箱dothanhtamhp87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
732020钢铁弹簧
820320钳子镊子
732619其他锻钢制品
392690其他塑料制品
721499其他钢棒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$3.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd.中国78$2.68M其他钢铁制品、不可调扳手
Jiangsu Alide Technology Co., Ltd.中国4$278.8K金属直锯条、其他钢铁制品
Nantong Greatstar Tools Co., Ltd.中国4$121.6K其他锻钢制品、钢铁丝制品
KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国2$76.8K其他钢铁制品、可互换扳手套筒
Xuzhou Jinbiao Sailei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$26.8K其他钢棒、其他钢铁制品
Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd.中国1$7.6K自动电阻焊机
Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd.加拿大1$2.3K机床零件及夹具

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$8.3K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$2.6K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$3.5K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$8.3K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$2.6K
2026-04-10其他钢铁制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$3.5K
2026-03-16其他锻钢制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$6.4K
2026-03-16其他锻钢制品KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD.中国$13.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Tong Greatstar Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →