Nam Tong Greatstar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM THôNG GREATSTAR VIệT NAM
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202227645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4EQH94 |
| 成立日期 | 2024-01-06 |
| 联系地址 | Km 8+93 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM THÔNG GREATSTAR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 8+93 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0399300109 |
| 邮箱 | dothanhtamhp87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.68M | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Jiangsu Alide Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $278.8K | 金属直锯条、其他钢铁制品 |
| Nantong Greatstar Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.6K | 其他锻钢制品、钢铁丝制品 |
| KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | 2 | $76.8K | 其他钢铁制品、可互换扳手套筒 |
| Xuzhou Jinbiao Sailei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他钢棒、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 自动电阻焊机 |
| Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 机床零件及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 其他锻钢制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 其他锻钢制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $13.6K |