Minh Khang Producing Trading Packing Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì GIấY MINH KHANG
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$900.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702479420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UN0VTT |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số 28/16/9, Đường ĐX 43, Khu phố 5, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ GIẤY MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG PRODUCING - TRADING PACKING PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84937754349 |
| 邮箱 | baobiminhkhangbd@gmail.com |
| 官网 | www.baobiminhkhang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $900.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 73 | $454.4K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $256.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $189.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37 |