Son Tra Technology Corporation
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sơn Trà
61
进口笔数
0
出口笔数
$442.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310305876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8VMUPG |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | 45/10 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SƠN TRÀ |
| 企业英文名称 | SON TRA TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45/10 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84903814878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 47 | $230.1K |
| 挪威 | 13 | $212.4K |
| 荷兰 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kerry Ingredients (Thailand) Ltd. | 泰国 | 29 | $206.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Abbott Rapid DX International Ltd. | 挪威 | 12 | $197.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $23.2K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| 9b4079ef3ac11bad1d10824efb42831a | 1 | $14.5K | ||
| Kerry Group | 荷兰 | 1 | $63 | 乙酸及盐类、其他食品制剂 |
| Nuttapol Kamsaeng | 泰国 | 9 | $54 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Inno Fresh International Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $19 | 混合调味料 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8 | 混合调味料、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2026-03-28 | 其他诊断试剂 | ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD | 挪威 | $14.3K |
| 2026-03-28 | 其他诊断试剂 | ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD | 挪威 | $180 |
| 2026-03-26 | 醋代用品 | KERRY GROUP | 荷兰 | $63 |
| 2026-01-29 | 混合调味料 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 混合调味料 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 混合调味料 | KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-19 | 其他诊断试剂 | ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD | 挪威 | $14.3K |
| 2025-12-06 | 混合调味料 | NUTTAPOL KAMSAENG | 泰国 | $3 |