Son Tra Technology Corporation

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sơn Trà

61
进口笔数
0
出口笔数
$442.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310305876
企查查编码QVND8VMUPG
成立日期2010-09-08
联系地址45/10 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SƠN TRÀ
企业英文名称SON TRA TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45/10 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84903814878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
382290其他诊断试剂
190190其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
190590其他食品制剂
220900醋代用品
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国47$230.1K
挪威13$212.4K
荷兰1$63

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kerry Ingredients (Thailand) Ltd.泰国29$206.8K其他食品制剂、混合调味料
Abbott Rapid DX International Ltd.挪威12$197.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国4$23.2K其他食品制剂、其他食品制剂
9b4079ef3ac11bad1d10824efb42831a1$14.5K
Kerry Group荷兰1$63乙酸及盐类、其他食品制剂
Nuttapol Kamsaeng泰国9$54其他食品制剂、混合调味料
Inno Fresh International Co., Ltd.泰国4$19混合调味料
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国1$8混合调味料、番茄调味汁

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD泰国$14.1K
2026-04-28混合调味料KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD泰国$14.1K
2026-03-28其他诊断试剂ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD挪威$14.3K
2026-03-28其他诊断试剂ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD挪威$180
2026-03-26醋代用品KERRY GROUP荷兰$63
2026-01-29混合调味料Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-01-29混合调味料Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-01-06混合调味料KERRY INGREDIENTS (THAILAND) LTD泰国$3.4K
2025-12-19其他诊断试剂ABBOTT RAPID DX INTERNATIONAL LTD挪威$14.3K
2025-12-06混合调味料NUTTAPOL KAMSAENG泰国$3

相关企业 · 同类产品

Son Tra Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →