HBHOME CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HBHOME
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$863.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316081492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJRP9BC |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1218, tờ bản đồ số 41, đường Khánh Bình 53, Khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBHOME |
| 企业英文名称 | HBHOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/3 Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02838181081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $727.1K |
| 加拿大 | 7 | $134.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 墨西哥 | 1 | $265 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL TRAVELED LIVING | 美国 | 42 | $727.1K | 植物纤维制品、木制座椅 |
| J & R HOME PRODUCTS LTD | 加拿大 | 6 | $133.1K | 木制箍桶制品、非办公金属家具 |
| Well Traveled Living | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 金属框架座椅 |
| Well Traveled Living | 加拿大 | 1 | $1.4K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| WELL TRAVELED LIVING | 墨西哥 | 1 | $265 | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 非办公金属家具 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $22.8K |
| 2024-11-08 | 非办公金属家具 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $27.7K |
| 2024-10-09 | 非办公金属家具 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $17.1K |
| 2024-07-22 | 植物纤维制品 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $12.1K |
| 2024-06-08 | 植物纤维制品 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $12.1K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | J & R HOME PRODUCTS LTD | 加拿大 | $30.0K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | J & R HOME PRODUCTS LTD | 加拿大 | $4.5K |
| 2024-04-13 | 植物纤维制品 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $12.1K |
| 2024-04-12 | 金属框架座椅 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $7.3K |
| 2024-04-12 | 金属框架座椅 | WELL TRAVELED LIVING | 美国 | $9.3K |