Dong Phat Packaging Manufacture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Đồng Phát

58
进口笔数
98
出口笔数
$2.72M
进口金额
$199.3K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-10
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $742.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $912 · 1 笔2023-11进口 $52.7K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $40.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-09进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $742.0K · 6 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-12进口 $51.3K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-02进口 $88.5K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2025-07进口 $52.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $187.7K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $912 · 1 笔2023-11进口 $52.7K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $40.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-09进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $742.0K · 6 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-12进口 $51.3K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-02进口 $88.5K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2025-07进口 $52.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $187.7K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106899958
企查查编码QVNXKU0N3W
成立日期2015-07-09
联系地址Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ ĐỒNG PHÁT
企业英文名称DONG PHAT PACKAGING MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN6, Đường G6, KCN Phố Nối A mở rộng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842213961818
邮箱dongphat18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392092聚酰胺塑料片
390950聚氨酯
392020聚丙烯塑料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
847780其他橡塑机械
390140轻质乙烯共聚物
844317凹版印刷机

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
844339单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国30$1.08M
中国5$791.9K
马来西亚15$755.9K
印度尼西亚4$61.9K
日本3$30.0K
美国1$128

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$162.9K
日本7$33.5K
中国香港1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国29$1.08M聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚15$755.9K聚氨酯、聚合物胶粘剂
Jiangyin Lida Printing & Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$427.4K凹版印刷机、其他橡塑机械
Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国1$183.0K其他橡塑机械、其他橡塑成型机
RCCL Commercial Co.中国1$140.0K其他橡塑机械、8477机器零件
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚4$61.9K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Jiangyin Baihe Mechanical Co., Ltd.中国1$41.5K其他橡塑机械、电力控制板
be4b6372f5505054bab50bf3733c97414$30.1K
Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd.泰国1$48PET塑料片材、聚丙烯塑料
Xiamen Changsu Industrial Co., Ltd.中国1$15聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南56$106.6K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Nakamura Co., Ltd.日本7$33.5K木制办公家具、木制餐具
Kalbas & Co., Ltd.越南13$30.8K自粘塑料片、非乙烯塑料袋
KAI Vietnam Co., Ltd.越南22$28.4K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18PET塑料片材A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-18非泡沫塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$887
2026-04-18PET塑料片材A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-18聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-18聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$889
2026-04-18PET塑料片材A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-18聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-04-18PET塑料片材A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$750
2026-04-18PET塑料片材A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$968
2026-04-18非泡沫塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$887

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非乙烯塑料袋AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$998
2026-04-10非乙烯塑料袋AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$998
2026-04-10非乙烯塑料袋AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$998
2026-03-17非乙烯塑料袋AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-03-17非乙烯塑料袋AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-02-26非乙烯塑料袋KAI VIETNAM CO LTD越南$954
2026-02-26非乙烯塑料袋KAI VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-02-26非乙烯塑料袋KAI VIETNAM CO LTD越南$954
2026-02-26非乙烯塑料袋KAI VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-02-25非乙烯塑料袋NAKAMURA CO LTD日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Phat Packaging Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →