Dong Phat Packaging Manufacture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Đồng Phát
58
进口笔数
98
出口笔数
$2.72M
进口金额
$199.3K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-10
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106899958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKU0N3W |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT PACKAGING MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN6, Đường G6, KCN Phố Nối A mở rộng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842213961818 |
| 邮箱 | dongphat18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 30 | $1.08M |
| 中国 | 5 | $791.9K |
| 马来西亚 | 15 | $755.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $61.9K |
| 日本 | 3 | $30.0K |
| 美国 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $162.9K |
| 日本 | 7 | $33.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $1.08M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $755.9K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Jiangyin Lida Printing & Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $427.4K | 凹版印刷机、其他橡塑机械 |
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.0K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 1 | $140.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $61.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jiangyin Baihe Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他橡塑机械、电力控制板 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 4 | $30.1K | ||
| Polyplex (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $48 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Xiamen Changsu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $106.6K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.5K | 木制办公家具、木制餐具 |
| Kalbas & Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.8K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $887 |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 聚酰胺塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 聚酰胺塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $889 |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 聚酰胺塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $750 |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $968 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $887 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $998 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $998 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $998 |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 非乙烯塑料袋 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-02-26 | 非乙烯塑料袋 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 非乙烯塑料袋 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-02-26 | 非乙烯塑料袋 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 非乙烯塑料袋 | NAKAMURA CO LTD | 日本 | $1.8K |