Linh Phuong Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ LINH PHươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317587820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MS3E9D |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 83A An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LINH PHUONG SERVICE TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83A An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903088680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.40M |
| 日本 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhongfu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 29 | $819.5K | 其他钢铁制品、粘土及莫来石 |
| Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $342.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Tangshan Quanen Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.7K | 生铁颗粒、未膨胀矿物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Liwen (Zhongshan City) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 塑料封口件、可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 未膨胀矿物 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-12 | 煤焦炭 | QINGDAO ZHONGFU METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-07 | 未膨胀矿物 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-07 | 煤焦炭 | QINGDAO ZHONGFU METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-08-04 | 煤焦炭 | QINGDAO ZHONGFU METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-07-08 | 未膨胀矿物 | QINGDAO ZHONGFU METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-05-13 | 煤焦炭 | TANGSHAN QUANEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-03-03 | 煤焦炭 | TANGSHAN QUANEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-12-26 | 未膨胀矿物 | TANGSHAN QUANEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-25 | 未膨胀矿物 | TANGSHAN QUANEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.5K |