Hai Dang Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TM HảI ĐăNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$183.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109169420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKGK8NW |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thọ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TM HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0989158634 |
| 邮箱 | hangnt295@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $160.7K |
| 韩国 | 3 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO MATERIA CORP | 日本 | 4 | $49.3K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.5K | 热带木胶合板、聚乙烯袋 |
| Toyo Materia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.5K | 热带木胶合板 |
| Yugen Kaisha Miyazaki Shokai | 日本 | 3 | $21.3K | 聚乙烯袋、热带木胶合板 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.1K | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
| Youyoung Lumber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.0K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
| YOUYUON LUMBER CO., LTD | 韩国 | 1 | $7.8K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $692 |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Miyazaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | YOUYUON LUMBER CO., LTD | 韩国 | $222 |