Hoang Minh Quoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MINH QUốC
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$321.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402157811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3Y98DY |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Quang Châu, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH QUỐC |
| 企业英文名称 | HOANG MINH QUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 318, tờ bản đồ số 39, thôn Dương Sơn, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết: Tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng.Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẻ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84905325663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $321.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 103 | $241.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $20.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $970 | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $845 | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $753 | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $251 |