Hoang Minh Quoc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MINH QUốC

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$321.3K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0402157811
企查查编码QVNX3Y98DY
成立日期2022-07-18
联系地址Thôn Quang Châu, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH QUỐC
企业英文名称HOANG MINH QUOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 318, tờ bản đồ số 39, thôn Dương Sơn, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết: Tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng.Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẻ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn
电话+84905325663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
611610塑胶涂层手套
491110商业广告材料
481930大纸袋
580710机织标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$321.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南103$241.0K其他塑料制品、电器装置零件
Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$41.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南26$20.8K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南8$6.9K瓦楞纸箱、印刷标签
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$2.5K印刷标签、弹性针织布
GESIN Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南2$970高强力机织物、加工牛马皮革
Whitex Textiles Industries Co., Ltd.新加坡2$845女式合成纤维裤、弹性针织布
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡2$753其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$181
2026-04-23自粘塑料卷FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$29
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$363
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$121
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$121
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$121
2026-04-23乙烯聚合物塑料FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$413
2026-04-23塑胶涂层手套FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$145
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$60
2026-04-23非乙烯塑料袋FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$251

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Quoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →