DAN LE INTERNATIONAL PRODUCTION TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế ĐAN Lê
11
进口笔数
0
出口笔数
$329.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802531256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BB57XG |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 60, tổ 26, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐAN LÊ |
| 企业英文名称 | DAN LE INTERNATIONAL PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, tổ 26, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 02439039666 |
| 邮箱 | danle.ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $180.6K |
| 美国 | 3 | $148.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | 3 | $148.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $84.7K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| YUNCHENG HESHAN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $52.3K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| FSPG HI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $33.9K | 聚酰胺塑料片 |
| YUNCHENG QILONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| DONGYANG ZHUOLV TAPE CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 自粘塑料卷、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |