S.VN Investment Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư S.VN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110175323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQG8G7T |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 29, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ S.VN |
| 企业英文名称 | S.VN INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0853394567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 20 | $820.7K |
| 越南 | 3 | $103.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangyi Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 45 | $1.22M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 16 | $729.4K | 其他香蕉、菠萝 |
| Mailin Equipment & Accessories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.3K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $26.6K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $45.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $26.7K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $12.8K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $26.7K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $26.7K |
| 2026-04-12 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $27.4K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $27.4K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | GUANGYI INDUSTRIAL (HK) LTD | — | $27.4K |