LDP Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LDP
0
进口笔数
442
出口笔数
$0
进口金额
$10.30M
出口金额
—
最近进口
2023-06-23
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317204690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60957C5 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 37 Lê Quốc Hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LDP |
| 企业英文名称 | LDP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 03571743222 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 071450 | 芋头根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 392 | $9.26M |
| 中国 | 49 | $980.9K |
| 马来西亚 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd. | 越南 | 152 | $3.60M | 其他鲜果 |
| Tianjin Sunshine International Trading Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.68M | 其他鲜果 |
| Qingdao Longya International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $744.5K | 其他鲜果 |
| Shanghai Lutong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 32 | $584.6K | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $510.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Changsha Fruit-Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $458.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $450.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd. | 越南 | 23 | $387.9K | 其他鲜果 |
| Zhangzhou Bei Lei Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $364.4K | 其他鲜果 |
| Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd. | 中国 | 18 | $344.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | CHANGSHA FRUIT-MATE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | CHANGSHA FRUIT-MATE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | $651 |
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | CHANGSHA FRUIT-MATE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | $10.6K |
| 2023-06-17 | 盐渍鱼(非鳀鱼) | VIKING LOGISTICS (M) SDN BHD | 越南 | $60.8K |
| 2023-06-12 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2023-06-12 | 其他鲜果 | CHANGSHA FRUIT-MATE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-06-12 | 其他鲜果 | CHANGSHA FRUIT-MATE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | $13.4K |
| 2023-06-11 | 其他鲜果 | ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-06-11 | 其他鲜果 | ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-06-10 | 其他鲜果 | ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD | 越南 | $27.5K |