TOPFOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313748932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SMT28A |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 83A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP FOOD VIET NAM |
| 企业英文名称 | TOP FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +841800234577 |
| 邮箱 | info@papas.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 坚果及种子 | TOPFOOD USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-24 | CARTONS - PALLETSWASABI ROASTED CASHEWS G X ( CARTONS )UNPEELED ROASTED C ASHEWSG X ( CARTONS )N.W.: KGS HS CODE: | TOPFOOD USA LLC | 美国 | $0 |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | TOPFOOD USA LLC | 美国 | $0 |