I AM V Development & Investment Corporation

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN I AM V

38
进口笔数
2
出口笔数
$280.1K
进口金额
$50.4K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2023-08-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315298622
企查查编码QVNB9CBJDU
成立日期2018-09-28
联系地址9/6A1 Đường số 36, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN I AM V
企业英文名称I AM V DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9/6A1 Đường số 36, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84933717774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$269.1K
韩国1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$50.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南36$257.7K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Muge Smart日本1$11.4K动植物肥料
Muge Smart韩国1$11.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artcraft Co., Inc.美国2$50.4K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.0K
2023-09-21动植物肥料MUGE SMART韩国$11.0K
2023-09-05动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$8.0K
2023-08-22动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$7.4K
2023-08-22动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$4.8K
2023-08-21动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$7.2K
2023-08-14动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$6.7K
2023-08-12动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.2K
2023-08-12动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$5.4K
2023-07-31动植物肥料CHUBU ECOTEC CO LTD日本$57

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$205
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$2.8K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$3.8K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$3.9K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$9.8K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$864
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$3.9K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$1.1K
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$127
2023-08-27植物纤维制品ARTCRAFT CO INC加拿大$956

相关企业 · 同类产品

I AM V Development & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →