AS C&T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AS C&T
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$414.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR5RX6T |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số 77 đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AS C&T |
| 企业英文名称 | AS C&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84365496618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $414.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $185.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $85.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.7K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.3K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $994 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SJG Assentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 非不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他硬塑料管 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | LED照明装置 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-30 | 灭火器 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $414 |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-30 | 金属表面酸洗制剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-30 | 其他硬塑料管 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-30 | 喷雾机零件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $19 |