ADD Investment & Construction Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư Và XâY DựNG ADD
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.45M
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105469913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV1E4B1 |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà nhà Dolphin Plaza, Số 28 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ADD |
| 企业英文名称 | ADD INVESTMENT AND CONSTRUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà Dolphin Plaza, Số 28 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02437876232 |
| 邮箱 | vietnam@planadd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $2.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.66M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 19 | $790.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 不锈钢管配件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-25 | 绝缘电线 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-10-25 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-25 | 绝缘电线 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-10-25 | 钢铁软管 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-25 | 不锈钢管配件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-25 | 绝缘电线 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-25 | 其他电路开关装置 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-10-25 | 绝缘电线 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-10-25 | 绝缘电线 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $58 |