Viet Thanh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIệT THàNH
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$43.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315405419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWUN759 |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 8, đường số 39, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH PLASTIC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 đường số 42, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778888798 |
| 邮箱 | kd.nhuavietthanh@gmail.com |
| 官网 | vietthanhplastics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 丁酮、天然气 |
| Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 重型无纺布、塑料涂布纸板 |
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 3 | $1.6K | 改性油脂、盐酸 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $172 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料包装制品 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | ANAN VIETNAM NEW TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $481 |